Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 原则

Từ ghép: 原则 yuánzé

原则
Nghĩa tiếng Việt
Nguyên tắc / học thuyết / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NGUYÊN TẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 原则

Từ 原则 nghĩa là gì?

Từ ghép 原则 (yuánzé) có nghĩa tiếng Việt là "Nguyên tắc / học thuyết / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là NGUYÊN TẮC.

Từ 原则 đọc pinyin như thế nào?

Từ 原则 có pinyin là yuánzé (Hán-Việt: NGUYÊN TẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 原则 gồm những chữ Hán nào?

Từ 原则 được tạo thành từ 2 chữ: 原 (yuán: Nguyên: nguyên bản; đồng bằng); 则 (zé: Tắc: thì; quy tắc).

Nguồn dữ liệu