Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 原有

Từ ghép: 原有 yuányǒu

原有
Nghĩa tiếng Việt
Gốc / nguyên bản / trước đây
Âm Hán-Việt
NGUYÊN HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.