Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 原来

Từ ghép: 原来 yuánlái

原来
Nghĩa tiếng Việt
Gốc; trước đây / vốn dĩ; lúc đầu / thì ra, hóa ra
Âm Hán-Việt
NGUYÊN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.