Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 原来

Từ ghép: 原来 yuánlái

原来
Nghĩa tiếng Việt
Gốc; trước đây / vốn dĩ; lúc đầu / thì ra, hóa ra
Âm Hán-Việt
NGUYÊN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 原来

Từ 原来 nghĩa là gì?

Từ ghép 原来 (yuánlái) có nghĩa tiếng Việt là "Gốc; trước đây / vốn dĩ; lúc đầu / thì ra, hóa ra", âm Hán-Việt là NGUYÊN LAI.

Từ 原来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 原来 có pinyin là yuánlái (Hán-Việt: NGUYÊN LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 原来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 原来 được tạo thành từ 2 chữ: 原 (yuán: Nguyên: nguyên bản; đồng bằng); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu