Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 去掉

Từ ghép: 去掉 qùdiào

去掉
Nghĩa tiếng Việt
Loại bỏ / loại trừ / loại ra / gỡ bỏ / xóa / bỏ đi / trích xuất
Âm Hán-Việt
KHỨ TRAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 去掉

Từ 去掉 nghĩa là gì?

Từ ghép 去掉 (qùdiào) có nghĩa tiếng Việt là "Loại bỏ / loại trừ / loại ra / gỡ bỏ / xóa / bỏ đi / trích xuất", âm Hán-Việt là KHỨ TRAO.

Từ 去掉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 去掉 có pinyin là qùdiào (Hán-Việt: KHỨ TRAO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 去掉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 去掉 được tạo thành từ 2 chữ: 去 (qù: Đi); 掉 (diào: Rơi, rụng, mất).

Nguồn dữ liệu