Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 去掉

Từ ghép: 去掉 qùdiào

去掉
Nghĩa tiếng Việt
Loại bỏ / loại trừ / loại ra / gỡ bỏ / xóa / bỏ đi / trích xuất
Âm Hán-Việt
KHỨ TRAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.