Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 参与

Từ ghép: 参与 cānyù

参与
Nghĩa tiếng Việt
Tham gia (vào việc gì)
Âm Hán-Việt
THAM DỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 参与

Từ 参与 nghĩa là gì?

Từ ghép 参与 (cānyù) có nghĩa tiếng Việt là "Tham gia (vào việc gì)", âm Hán-Việt là THAM DỮ.

Từ 参与 đọc pinyin như thế nào?

Từ 参与 có pinyin là cānyù (Hán-Việt: THAM DỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 参与 gồm những chữ Hán nào?

Từ 参与 được tạo thành từ 2 chữ: 参 (cān: Tam / Tham / Sâm / Sam / Xam: tham gia, can thiệp;); 与 (yǔ: Dữ: và, với; cho).

Nguồn dữ liệu