Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 参与

Từ ghép: 参与 cānyù

参与
Nghĩa tiếng Việt
Tham gia (vào việc gì)
Âm Hán-Việt
THAM DỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.