Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 双手

Từ ghép: 双手 shuāngshǒu

双手
Nghĩa tiếng Việt
Cả hai tay
Âm Hán-Việt
SONG THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.