Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 发烧

Từ ghép: 发烧 fāshāo

发烧
Nghĩa tiếng Việt
Bị sốt / có sốt
Âm Hán-Việt
PHÁT THIÊU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.