Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
发电
Từ ghép: 发电 fādiàn
发电
Nghĩa tiếng Việt
Phát điện / gửi điện tín
Âm Hán-Việt
PHÁT ĐIỆN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.