Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 取款机

Từ ghép: 取款机 qǔkuǎnjī

取款机
Nghĩa tiếng Việt
Máy ATM
Âm Hán-Việt
THỦ KHOẢN CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.