Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 只不过

Từ ghép: 只不过 zhǐbuguò

只不过
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ / chỉ là / không gì ngoài / không hơn gì / chỉ là...
Âm Hán-Việt
CHỈ BẤT QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.