Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 只不过

Từ ghép: 只不过 zhǐbuguò

只不过
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ / chỉ là / không gì ngoài / không hơn gì / chỉ là...
Âm Hán-Việt
CHỈ BẤT QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 只不过

Từ 只不过 nghĩa là gì?

Từ ghép 只不过 (zhǐbuguò) có nghĩa tiếng Việt là "Chỉ / chỉ là / không gì ngoài / không hơn gì / chỉ là...", âm Hán-Việt là CHỈ BẤT QUÁ.

Từ 只不过 đọc pinyin như thế nào?

Từ 只不过 có pinyin là zhǐbuguò (Hán-Việt: CHỈ BẤT QUÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 只不过 gồm những chữ Hán nào?

Từ 只不过 được tạo thành từ 3 chữ: 只 (zhǐ: Chỉ, lượng từ con vật); 不 (bù: Không); 过 (guò: Qua, từng (trải qua)).

Nguồn dữ liệu