Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 可见

Từ ghép: 可见 kějiàn

可见
Nghĩa tiếng Việt
Có thể thấy rõ (rằng điều này đúng) / rõ ràng / rõ / nhìn thấy được
Âm Hán-Việt
KHẢ KIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 可见

Từ 可见 nghĩa là gì?

Từ ghép 可见 (kějiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Có thể thấy rõ (rằng điều này đúng) / rõ ràng / rõ / nhìn thấy được", âm Hán-Việt là KHẢ KIẾN.

Từ 可见 đọc pinyin như thế nào?

Từ 可见 có pinyin là kějiàn (Hán-Việt: KHẢ KIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 可见 gồm những chữ Hán nào?

Từ 可见 được tạo thành từ 2 chữ: 可 (kě: Khả: có thể, được); 见 (jiàn: Thấy, gặp).

Nguồn dữ liệu