Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 各个

Từ ghép: 各个 gègè

各个
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi / từng riêng / lần lượt, từng người một
Âm Hán-Việt
CÁC CÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 各个

Từ 各个 nghĩa là gì?

Từ ghép 各个 (gègè) có nghĩa tiếng Việt là "Mỗi / từng riêng / lần lượt, từng người một", âm Hán-Việt là CÁC CÁ.

Từ 各个 đọc pinyin như thế nào?

Từ 各个 có pinyin là gègè (Hán-Việt: CÁC CÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 各个 gồm những chữ Hán nào?

Từ 各个 được tạo thành từ 2 chữ: 各 (gè: Các, mỗi, mọi); 个 (gè: Lượng từ chung).

Nguồn dữ liệu