Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 同学

Từ ghép: 同学 tóngxué

同学
Nghĩa tiếng Việt
Học cùng trường / bạn học / bạn cùng lớp / Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐỒNG HỌC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.