Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 向前

Từ ghép: 向前 xiàngqián

向前
Nghĩa tiếng Việt
Tiến lên / về phía trước
Âm Hán-Việt
HƯỚNG TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 向前

Từ 向前 nghĩa là gì?

Từ ghép 向前 (xiàngqián) có nghĩa tiếng Việt là "Tiến lên / về phía trước", âm Hán-Việt là HƯỚNG TIỀN.

Từ 向前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 向前 có pinyin là xiàngqián (Hán-Việt: HƯỚNG TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 向前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 向前 được tạo thành từ 2 chữ: 向 (xiàng: Hướng về, phía); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu