Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 含有

Từ ghép: 含有 hányǒu

含有
Nghĩa tiếng Việt
Chứa / bao gồm
Âm Hán-Việt
HÀM HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 含有

Từ 含有 nghĩa là gì?

Từ ghép 含有 (hányǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Chứa / bao gồm", âm Hán-Việt là HÀM HỮU.

Từ 含有 đọc pinyin như thế nào?

Từ 含有 có pinyin là hányǒu (Hán-Việt: HÀM HỮU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 含有 gồm những chữ Hán nào?

Từ 含有 được tạo thành từ 2 chữ: 含 (hán: Hàm: ngậm; bao hàm); 有 (yǒu: Có).

Nguồn dữ liệu