Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 含量

Từ ghép: 含量 hánliàng

含量
Nghĩa tiếng Việt
Hàm lượng / số lượng chứa đựng
Âm Hán-Việt
HÀM LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 含量

Từ 含量 nghĩa là gì?

Từ ghép 含量 (hánliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Hàm lượng / số lượng chứa đựng", âm Hán-Việt là HÀM LƯỢNG.

Từ 含量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 含量 có pinyin là hánliàng (Hán-Việt: HÀM LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 含量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 含量 được tạo thành từ 2 chữ: 含 (hán: Hàm: ngậm; bao hàm); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu