Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 听力

Từ ghép: 听力 tīnglì

听力
Nghĩa tiếng Việt
Thính giác / khả năng nghe
Âm Hán-Việt
THÍNH LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.