Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 听取

Từ ghép: 听取 tīngqǔ

听取
Nghĩa tiếng Việt
Nghe (tin tức); lắng nghe
Âm Hán-Việt
THÍNH THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 听取

Từ 听取 nghĩa là gì?

Từ ghép 听取 (tīngqǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Nghe (tin tức); lắng nghe", âm Hán-Việt là THÍNH THỦ.

Từ 听取 đọc pinyin như thế nào?

Từ 听取 có pinyin là tīngqǔ (Hán-Việt: THÍNH THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 听取 gồm những chữ Hán nào?

Từ 听取 được tạo thành từ 2 chữ: 听 (tīng: Nghe); 取 (qǔ: Thủ: lấy, rút).

Nguồn dữ liệu