Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 启发

Từ ghép: 启发 qǐfā

启发
Nghĩa tiếng Việt
Khai sáng / giải thích (một văn bản, v.v.) / kích thích (một thái độ tinh thần) / sự khai sáng / mặc khải / động lực
Âm Hán-Việt
"KHỞI PHÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 启发

Từ 启发 nghĩa là gì?

Từ ghép 启发 (qǐfā) có nghĩa tiếng Việt là "Khai sáng / giải thích (một văn bản, v.v.) / kích thích (một thái độ tinh thần) / sự khai sáng / mặc khải / động lực", âm Hán-Việt là "KHỞI PHÁT.

Từ 启发 đọc pinyin như thế nào?

Từ 启发 có pinyin là qǐfā (Hán-Việt: "KHỞI PHÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 启发 gồm những chữ Hán nào?

Từ 启发 được tạo thành từ 2 chữ: 启 (qǐ: để mở;); 发 (fā: Phát triển, tóc).

Nguồn dữ liệu