Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 启发

Từ ghép: 启发 qǐfā

启发
Nghĩa tiếng Việt
Khai sáng / giải thích (một văn bản, v.v.) / kích thích (một thái độ tinh thần) / sự khai sáng / mặc khải / động lực
Âm Hán-Việt
"KHỞI PHÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.