Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 吸引

Từ ghép: 吸引 xīyǐn

吸引
Nghĩa tiếng Việt
Thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
Âm Hán-Việt
CỘP DẪN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.