Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 呼吸

Từ ghép: 呼吸 hūxī

呼吸
Nghĩa tiếng Việt
Thở
Âm Hán-Việt
HÔ CỘP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.