Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
和谐
Từ ghép: 和谐 héxié
和谐
Nghĩa tiếng Việt
Hài hòa / hòa hợp / (uyển ngữ) kiểm duyệt
Âm Hán-Việt
HÒA HÀI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.