Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 和谐

Từ ghép: 和谐 héxié

和谐
Nghĩa tiếng Việt
Hài hòa / hòa hợp / (uyển ngữ) kiểm duyệt
Âm Hán-Việt
HÒA HÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 和谐

Từ 和谐 nghĩa là gì?

Từ ghép 和谐 (héxié) có nghĩa tiếng Việt là "Hài hòa / hòa hợp / (uyển ngữ) kiểm duyệt", âm Hán-Việt là HÒA HÀI.

Từ 和谐 đọc pinyin như thế nào?

Từ 和谐 có pinyin là héxié (Hán-Việt: HÒA HÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 和谐 gồm những chữ Hán nào?

Từ 和谐 được tạo thành từ 2 chữ: 和 (hé: Và, cùng); 谐 (xié: nói đùa, đùa giỡn;).

Nguồn dữ liệu