Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 品质

Từ ghép: 品质 pǐnzhì

品质
Nghĩa tiếng Việt
Tính cách / chất lượng vốn có (của một người) / chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)
Âm Hán-Việt
PHẨM CHẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 品质

Từ 品质 nghĩa là gì?

Từ ghép 品质 (pǐnzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Tính cách / chất lượng vốn có (của một người) / chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)", âm Hán-Việt là PHẨM CHẤT.

Từ 品质 đọc pinyin như thế nào?

Từ 品质 có pinyin là pǐnzhì (Hán-Việt: PHẨM CHẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 品质 gồm những chữ Hán nào?

Từ 品质 được tạo thành từ 2 chữ: 品 (pǐn: Phẩm: loại); 质 (zhì: bản chất, tính chất;).

Nguồn dữ liệu