Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 唱片

Từ ghép: 唱片 chàngpiàn

唱片
Nghĩa tiếng Việt
Đĩa hát / đĩa LP / đĩa CD nhạc / album ca nhạc / Lượng từ: 張|张[zhang1]
Âm Hán-Việt
XƯỚNG PHIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.