Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 商标

Từ ghép: 商标 shāngbiāo

商标
Nghĩa tiếng Việt
Nhãn hiệu / logo
Âm Hán-Việt
THƯƠNG BÊU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.