Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 喜爱

Từ ghép: 喜爱 xǐ'ài

喜爱
Nghĩa tiếng Việt
Thích / yêu / thích thú / yêu thích nhất
Âm Hán-Việt
HỈ ÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.