Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 嘉宾

Từ ghép: 嘉宾 jiābīn

嘉宾
Nghĩa tiếng Việt
Khách quý / khách mời danh dự / khách mời (trong chương trình)
Âm Hán-Việt
GIA TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 嘉宾

Từ 嘉宾 nghĩa là gì?

Từ ghép 嘉宾 (jiābīn) có nghĩa tiếng Việt là "Khách quý / khách mời danh dự / khách mời (trong chương trình)", âm Hán-Việt là GIA TÂN.

Từ 嘉宾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 嘉宾 có pinyin là jiābīn (Hán-Việt: GIA TÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 嘉宾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 嘉宾 được tạo thành từ 2 chữ: 嘉 (jiā: họ); 宾 (bīn: Khách, tân khách).

Nguồn dữ liệu