Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 嘉宾

Từ ghép: 嘉宾 jiābīn

嘉宾
Nghĩa tiếng Việt
Khách quý / khách mời danh dự / khách mời (trong chương trình)
Âm Hán-Việt
GIA TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.