Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 回去

Từ ghép: 回去 huíqu

回去
Nghĩa tiếng Việt
Trở về / quay lại
Âm Hán-Việt
HỒI KHỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 回去

Từ 回去 nghĩa là gì?

Từ ghép 回去 (huíqu) có nghĩa tiếng Việt là "Trở về / quay lại", âm Hán-Việt là HỒI KHỨ.

Từ 回去 đọc pinyin như thế nào?

Từ 回去 có pinyin là huíqu (Hán-Việt: HỒI KHỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 回去 gồm những chữ Hán nào?

Từ 回去 được tạo thành từ 2 chữ: 回 (huí: Quay về); 去 (qù: Đi).

Nguồn dữ liệu