Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 回收

Từ ghép: 回收 huíshōu

回收
Nghĩa tiếng Việt
Tái chế / phục hồi / lấy lại / thu hồi / thu hồi (sản phẩm bị lỗi)
Âm Hán-Việt
HỒI THU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 回收

Từ 回收 nghĩa là gì?

Từ ghép 回收 (huíshōu) có nghĩa tiếng Việt là "Tái chế / phục hồi / lấy lại / thu hồi / thu hồi (sản phẩm bị lỗi)", âm Hán-Việt là HỒI THU.

Từ 回收 đọc pinyin như thế nào?

Từ 回收 có pinyin là huíshōu (Hán-Việt: HỒI THU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 回收 gồm những chữ Hán nào?

Từ 回收 được tạo thành từ 2 chữ: 回 (huí: Quay về); 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất).

Nguồn dữ liệu