Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 回避
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 回避 (huíbì) có nghĩa tiếng Việt là "Né tránh / lảng tránh", âm Hán-Việt là HỒI TỊ.
Từ 回避 có pinyin là huíbì (Hán-Việt: HỒI TỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 回避 được tạo thành từ 2 chữ: 回 (huí: Quay về); 避 (bì: Tránh né, tị nạn).