Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 回顾

Từ ghép: 回顾 huígù

回顾
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn lại / ôn lại
Âm Hán-Việt
HỒI CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 回顾

Từ 回顾 nghĩa là gì?

Từ ghép 回顾 (huígù) có nghĩa tiếng Việt là "Nhìn lại / ôn lại", âm Hán-Việt là HỒI CỐ.

Từ 回顾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 回顾 có pinyin là huígù (Hán-Việt: HỒI CỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 回顾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 回顾 được tạo thành từ 2 chữ: 回 (huí: Quay về); 顾 (gù: Cố: trông nom; ngoảnh nhìn).

Nguồn dữ liệu