Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 固定

Từ ghép: 固定 gùdìng

固定
Nghĩa tiếng Việt
Cố định / gắn chặt / đặt cố định / đã cố định / ổn định / thường xuyên
Âm Hán-Việt
CỐ ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.