Trang chủTra cứu chữ HánHSK 4 › 固

Cách viết chữ 固

Nghĩa tiếng Việt
cứng / mạnh / rắn / chắc / chắc chắn / không nghi ngờ / tất nhiên / thật vậy / thừa nhận
Pinyin
Số nét
8 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 固 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 固

Chữ 固 nghĩa là gì?

Chữ 固 (gù) có nghĩa tiếng Việt là "cứng / mạnh / rắn / chắc / chắc chắn / không nghi ngờ / tất nhiên / thật vậy / thừa nhận".

Chữ 固 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 固 có pinyin là gù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 固 có bao nhiêu nét?

Chữ 固 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 4