Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 4 › 固
Chữ 固 (gù) có nghĩa tiếng Việt là "cứng / mạnh / rắn / chắc / chắc chắn / không nghi ngờ / tất nhiên / thật vậy / thừa nhận".
Chữ 固 có pinyin là gù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 固 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.