Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 国旗

Từ ghép: 国旗 guóqí

国旗
Nghĩa tiếng Việt
Quốc kỳ / LT:面[mian4]
Âm Hán-Việt
QUỐC CỜ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.