Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 国籍
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 国籍 (guójí) có nghĩa tiếng Việt là "Quốc tịch", âm Hán-Việt là QUỐC TỊCH.
Từ 国籍 có pinyin là guójí (Hán-Việt: QUỐC TỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 国籍 được tạo thành từ 2 chữ: 国 (guó: Quốc gia); 籍 (jí: họ).