Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
地上
Từ ghép: 地上 dìshang
地上
Nghĩa tiếng Việt
Trên mặt đất / trên sàn nhà
Âm Hán-Việt
ĐỊA THƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.