Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 地形

Từ ghép: 地形 dìxíng

地形
Nghĩa tiếng Việt
Địa hình / địa thế / địa mạo
Âm Hán-Việt
ĐỊA HÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 地形

Từ 地形 nghĩa là gì?

Từ ghép 地形 (dìxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Địa hình / địa thế / địa mạo", âm Hán-Việt là ĐỊA HÌNH.

Từ 地形 đọc pinyin như thế nào?

Từ 地形 có pinyin là dìxíng (Hán-Việt: ĐỊA HÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 地形 gồm những chữ Hán nào?

Từ 地形 được tạo thành từ 2 chữ: 地 (dì: Đất, Địa); 形 (xíng: Hình: hình dạng, hình thể).

Nguồn dữ liệu