Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 地点

Từ ghép: 地点 dìdiǎn

地点
Nghĩa tiếng Việt
Nơi / chỗ / địa điểm / địa điểm tổ chức / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐỊA ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.