Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 场面

Từ ghép: 场面 chǎngmiàn

场面
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh / tình huống / dịp / tình cảnh
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.