Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 坚定

Từ ghép: 坚定 jiāndìng

坚定
Nghĩa tiếng Việt
Vững vàng / kiên định / kiên quyết / dứt khoát
Âm Hán-Việt
KIÊN ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 坚定

Từ 坚定 nghĩa là gì?

Từ ghép 坚定 (jiāndìng) có nghĩa tiếng Việt là "Vững vàng / kiên định / kiên quyết / dứt khoát", âm Hán-Việt là KIÊN ĐỊNH.

Từ 坚定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 坚定 có pinyin là jiāndìng (Hán-Việt: KIÊN ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 坚定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 坚定 được tạo thành từ 2 chữ: 坚 (jiān: cứng rắn, mạnh mẽ;); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu