Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 填空

Từ ghép: 填空 tiánkòng

填空
Nghĩa tiếng Việt
Lấp chỗ trống công việc / điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)
Âm Hán-Việt
ĐIỀN KHÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 填空

Từ 填空 nghĩa là gì?

Từ ghép 填空 (tiánkòng) có nghĩa tiếng Việt là "Lấp chỗ trống công việc / điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)", âm Hán-Việt là ĐIỀN KHÔNG.

Từ 填空 đọc pinyin như thế nào?

Từ 填空 có pinyin là tiánkòng (Hán-Việt: ĐIỀN KHÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 填空 gồm những chữ Hán nào?

Từ 填空 được tạo thành từ 2 chữ: 填 (tián: Điền: lấp hoặc nhồi); 空 (kōng: Trống rỗng, bầu trời).

Nguồn dữ liệu