Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 增大

Từ ghép: 增大 zēngdà

增大
Nghĩa tiếng Việt
Mở rộng / khuếch đại / phóng đại
Âm Hán-Việt
TĂNG ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 增大

Từ 增大 nghĩa là gì?

Từ ghép 增大 (zēngdà) có nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng / khuếch đại / phóng đại", âm Hán-Việt là TĂNG ĐẠI.

Từ 增大 đọc pinyin như thế nào?

Từ 增大 có pinyin là zēngdà (Hán-Việt: TĂNG ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 增大 gồm những chữ Hán nào?

Từ 增大 được tạo thành từ 2 chữ: 增 (zēng: Tăng: tăng thêm); 大 (dà: To, Lớn).

Nguồn dữ liệu