Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 复苏

Từ ghép: 复苏 fùsū

复苏
Nghĩa tiếng Việt
Phục hồi (sức khỏe, kinh tế) / hồi sức / phục sinh
Âm Hán-Việt
HẠ TO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 复苏

Từ 复苏 nghĩa là gì?

Từ ghép 复苏 (fùsū) có nghĩa tiếng Việt là "Phục hồi (sức khỏe, kinh tế) / hồi sức / phục sinh", âm Hán-Việt là HẠ TO.

Từ 复苏 đọc pinyin như thế nào?

Từ 复苏 có pinyin là fùsū (Hán-Việt: HẠ TO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 复苏 gồm những chữ Hán nào?

Từ 复苏 được tạo thành từ 2 chữ: 复 (fù: Lặp lại, phục hồi); 苏 (sū: thức tỉnh, hồi sinh, hồi sinh;).

Nguồn dữ liệu