Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 苏
Chữ 苏 (sū) có nghĩa tiếng Việt là "thức tỉnh, hồi sinh, hồi sinh;".
Chữ 苏 có pinyin là sū. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 苏 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.