Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 外衣

Từ ghép: 外衣 wàiyī

外衣
Nghĩa tiếng Việt
Quần áo ngoài / bề ngoài / diện mạo
Âm Hán-Việt
NGOẠI Y
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.