Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 外衣

Từ ghép: 外衣 wàiyī

外衣
Nghĩa tiếng Việt
Quần áo ngoài / bề ngoài / diện mạo
Âm Hán-Việt
NGOẠI Y
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外衣

Từ 外衣 nghĩa là gì?

Từ ghép 外衣 (wàiyī) có nghĩa tiếng Việt là "Quần áo ngoài / bề ngoài / diện mạo", âm Hán-Việt là NGOẠI Y.

Từ 外衣 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外衣 có pinyin là wàiyī (Hán-Việt: NGOẠI Y). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外衣 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外衣 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 衣 (yī: Áo, quần áo).

Nguồn dữ liệu