Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
大于
Từ ghép: 大于 dàyú
大于
Nghĩa tiếng Việt
Lớn hơn; to hơn; nhiều hơn
Âm Hán-Việt
ĐẠI VU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.