Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大人

Từ ghép: 大人 dàren

大人
Nghĩa tiếng Việt
Người lớn / trưởng thành / cách xưng hô tôn trọng với cấp trên
Âm Hán-Việt
ĐẠI NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大人

Từ 大人 nghĩa là gì?

Từ ghép 大人 (dàren) có nghĩa tiếng Việt là "Người lớn / trưởng thành / cách xưng hô tôn trọng với cấp trên", âm Hán-Việt là ĐẠI NHÂN.

Từ 大人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大人 có pinyin là dàren (Hán-Việt: ĐẠI NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大人 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu