Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
大哥
Từ ghép: 大哥 dàgē
大哥
Nghĩa tiếng Việt
Anh trai cả / đại ca (cách xưng hô lịch sự với người đàn ông cùng tuổi) / trưởng nhóm; sếp
Âm Hán-Việt
ĐẠI CA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.