Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大家

Từ ghép: 大家 dàjiā

大家
Nghĩa tiếng Việt
Mọi người / gia đình có ảnh hưởng / đại gia
Âm Hán-Việt
ĐẠI GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.