Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 大爷

Từ ghép: 大爷 dàye

大爷
Nghĩa tiếng Việt
Kẻ lười biếng kiêu ngạo / người phô trương tự phụ
Âm Hán-Việt
ĐẠI GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.